RS PRO, Timing Belt
Product Description
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 231,65mm |
| Chiều rộng | 6mm |
| Sân cỏ | 2.032mm |
| Số răng | 114 |
| Vật chất | Cao su |
| Chiều cao răng | 0,51mm |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 231,65mm |
| Chiều rộng | 6mm |
| Sân cỏ | 2.032mm |
| Số răng | 114 |
| Vật chất | Cao su |
| Chiều cao răng | 0,51mm |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.